GIỚI THIỆU HINO 500 15 TẤN FL8JT8A THÙNG LỬNG
Hino 500 15 tấn FL8JT8A thùng lửng là một trong những dòng xe tải nặng hàng đầu thuộc Series 500 của Hino, nổi bật với khả năng vận hành mạnh mẽ, thiết kế bền bỉ, và tải trọng lớn. Với tải trọng 15 tấn và thùng lửng dài 7m8, đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải hàng hóa nặng và cồng kềnh. Hino 500 FL8JT8A được trang bị động cơ J08E-WD tiêu chuẩn khí thải Euro 5, công suất tối đa 280 PS tại 2.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 824 Nm tại 1.500 vòng/phút. Động cơ không chỉ mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ mà còn đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Khung gầm của xe được thiết kế bằng thép chịu lực cao, đáp ứng tốt nhu cầu chuyên chở hàng hóa nặng. Thùng lửng dài 7m8 được thiết kế rộng rãi, đáp ứng linh hoạt cho nhiều loại hàng hóa như thép, gỗ, máy móc hay vật liệu xây dựng. Với chiều dài thùng lớn, xe phù hợp để vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn mà vẫn đảm bảo an toàn và hiệu quả. Hino 500 FL8JT8A được trang bị hệ thống phanh khí nén toàn phần. Điều này giúp đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành trên nhiều loại địa hình, kể cả trong điều kiện thời tiết không thuận lợi. Cabin xe thiết kế rộng rãi, cách âm tốt, đảm bảo sự thoải mái cho tài xế trong suốt hành trình dài. Ghế ngồi bọc nỉ cao cấp, điều hòa hai chiều, và bảng điều khiển dễ sử dụng là những điểm cộng giúp nâng cao trải nghiệm người lái. Dòng xe tải Hino nổi tiếng với độ bền và chi phí bảo trì thấp, đảm bảo hoạt động bền bỉ và hiệu quả trong thời gian dài. Hino 500 FL8JT8A là khoản đầu tư hợp lý cho doanh nghiệp muốn nâng cao năng suất và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Với sự kết hợp hoàn hảo giữa tải trọng lớn, động cơ bền bỉ, và công nghệ tiên tiến, Hino 500 FL8JT8A thùng lửng dài 7m8 là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp vận tải hàng hóa nặng và đa dạng.
Ngoại Thất Hino 500 15 Tấn FL8JT8A Thùng Lửng
Ngoại thất của xe tải Hino 500 15 tấn FL8JT8A thùng lửng được thiết kế hiện đại, mạnh mẽ và tối ưu hóa cho tính năng vận hành. Từng chi tiết bên ngoài của xe được chế tạo tỉ mỉ, không chỉ mang đến sự bền bỉ mà còn tăng tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng. Đây là một trong những điểm nổi bật làm nên sức hút của dòng xe tải Hino 500.
1. Thiết kế cabin khí động học:
Cabin của Hino 500 15 tấn FL8JT8A được thiết kế theo nguyên lý khí động học, giúp giảm sức cản không khí, cải thiện hiệu suất nhiên liệu và giảm tiếng ồn khi xe vận hành. Đầu cabin dạng bo tròn, kết hợp với các đường nét dập nổi mạnh mẽ, mang lại vẻ ngoài hiện đại và chuyên nghiệp.
2. Cụm đèn chiếu sáng cao cấp:
Hệ thống đèn pha Halogen công suất cao được bố trí hợp lý, kết hợp với đèn xi-nhan và đèn sương mù, giúp tăng cường khả năng chiếu sáng trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc thời tiết xấu. Thiết kế đèn lớn, góc chiếu rộng, đảm bảo an toàn tối đa khi di chuyển ban đêm hoặc trên đường trường.
3. Gương chiếu hậu đa góc:
Xe được trang bị hệ thống gương chiếu hậu cỡ lớn, bao gồm cả gương chính, gương phụ và gương soi bánh xe, giúp tài xế dễ dàng quan sát mọi góc khuất. Thiết kế gương tinh tế, giảm rung lắc khi xe di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.
4. Lưới tản nhiệt và logo Hino:
Lưới tản nhiệt cỡ lớn được bố trí phía trước cabin, giúp tăng khả năng làm mát động cơ. Logo Hino nổi bật ở trung tâm, khẳng định thương hiệu uy tín và chất lượng Nhật Bản. Mặt trước xe được sơn phủ lớp chống ăn mòn, giữ được vẻ đẹp lâu dài và bền bỉ dưới tác động của môi trường.
Với thiết kế ngoại thất hiện đại, chắc chắn và tiện dụng, Hino 500 FL8JT8A không chỉ là công cụ vận chuyển hiệu quả mà còn góp phần nâng tầm hình ảnh chuyên nghiệp của doanh nghiệp.

Nội Thất Hino 500 15 Tấn FL8JT8A Thùng Lửng
Nội thất của Hino 500 15 tấn FL8JT8A được thiết kế hiện đại, rộng rãi và tập trung vào sự thoải mái, tiện nghi cho người lái. Với tiêu chí “lấy người lái làm trung tâm”, cabin xe được trang bị các tính năng hỗ trợ lái xe an toàn, giảm mệt mỏi trong những hành trình dài. Đây chính là một trong những điểm mạnh giúp Hino 500 15 tấn FL8JT8A trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều tài xế và doanh nghiệp vận tải.
1. Không gian cabin rộng rãi:
Cabin của Hino 500 15 tấn FL8JT8A có thiết kế rộng rãi, trần cao và không gian mở, mang lại sự thoải mái tối đa. Điều này giúp tài xế và phụ xe dễ dàng di chuyển trong cabin, tạo môi trường làm việc thuận lợi cho những hành trình dài.
2. Ghế ngồi tiện nghi:
Ghế ngồi được bọc nỉ cao cấp, có khả năng điều chỉnh đa chiều để phù hợp với vóc dáng của người lái. Ghế tài xế còn được trang bị hệ thống giảm xóc, giúp giảm rung lắc và mệt mỏi khi vận hành xe trên các cung đường gồ ghề.
3. Bảng điều khiển hiện đại:
Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế khoa học, dễ nhìn và dễ thao tác. Các nút bấm và công tắc được bố trí hợp lý, giúp tài xế dễ dàng kiểm soát các chức năng như điều hòa, âm thanh, và các hệ thống hỗ trợ khác mà không bị phân tâm khi lái xe.
4. Vô lăng trợ lực:
Vô lăng 2 chấu được trang bị trợ lực thủy lực, giúp giảm nhẹ lực cầm lái và mang lại cảm giác lái mượt mà, chính xác. Vô lăng còn tích hợp các nút điều khiển chức năng, giúp tài xế dễ dàng điều chỉnh mà không cần rời tay.
5. Hệ thống điều hòa mạnh mẽ:
Xe được trang bị điều hòa không khí 2 chiều, hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết. Hệ thống làm mát nhanh chóng, đảm bảo không gian cabin luôn dễ chịu, đặc biệt trong những ngày nắng nóng hoặc lạnh giá.
Nội thất của Hino 500 15 tấn FL8JT8A không chỉ mang lại sự tiện nghi và thoải mái, mà còn góp phần tạo điều kiện tối ưu để tài xế tập trung vào việc lái xe an toàn và hiệu quả. Với thiết kế chăm chút đến từng chi tiết, đây chính là một không gian làm việc lý tưởng cho các tài xế chuyên nghiệp.

Động Cơ Hino 500 15 Tấn FL8JT8A Thùng Lửng
Hino 500 15 tấn FL8JT8A thùng lửng được trang bị động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ, đáp ứng tốt nhu cầu vận tải hàng hóa nặng trên mọi địa hình. Động cơ của xe được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản, nổi tiếng với hiệu suất cao và độ tin cậy vượt trội. Đây là một trong những yếu tố cốt lõi giúp Hino 500 FL8JT8A trở thành lựa chọn ưu tiên trong phân khúc xe tải nặng.
1. Mã động cơ J08E-WD
Xe sử dụng động cơ J08E-WD, một trong những dòng động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng làm mát bằng nước, kết hợp với turbo tăng áp và làm mát khí nạp. Động cơ này đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, thân thiện với môi trường nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ.
2. Công suất và mô-men xoắn mạnh mẽ:
- Công suất cực đại: 280 PS (206 kW) tại 2.500 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 824 Nm tại 1.500 vòng/phút.
- Với thông số trên, động cơ cung cấp sức kéo lớn, giúp xe vận hành mạnh mẽ và ổn định ngay cả khi chở hàng nặng hoặc di chuyển trên địa hình dốc.
3. Hệ thống nhiên liệu Common Rail:
Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail hiện đại giúp tăng hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, đồng thời giảm tiêu hao nhiên liệu và phát thải. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường.
4. Hệ thống làm mát tiên tiến:
Động cơ được trang bị hệ thống làm mát bằng nước kết hợp quạt làm mát tự động, đảm bảo nhiệt độ động cơ luôn ổn định, giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất vận hành.
5. Hộp số đồng bộ:
Hino 500 FL8JT8A sử dụng hộp số cơ khí 9 cấp (9 tiến, 1 lùi) với khả năng chuyển số mượt mà, tối ưu hóa sức kéo ở mọi dải tốc độ. Điều này giúp xe dễ dàng vận hành trên cả đường bằng phẳng và địa hình khó khăn.
Với động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ, Hino 500 FL8JT8A đảm bảo khả năng vận hành ổn định, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các doanh nghiệp vận tải. Đây thực sự là trái tim mạnh mẽ của dòng xe tải nặng hàng đầu từ Hino.

Thùng Lửng Hino 500 15 Tấn FL8JT8A
Thùng xe là một trong những yếu tố quan trọng làm nên sức hấp dẫn của Hino 500 15 tấn FL8JT8A. Với thiết kế thùng lửng dài 7m8, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển đa dạng hàng hóa có kích thước lớn và tải trọng nặng. Được chế tạo từ vật liệu cao cấp, thùng xe không chỉ bền bỉ mà còn đảm bảo hiệu quả sử dụng cao, phù hợp với các doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp.
1. Kích thước thùng xe:
- Chiều dài thùng: 7.800 mm
- Chiều rộng thùng: 2.350 mm
- Chiều cao thùng: 770 mm
Với kích thước này, thùng xe có không gian rộng rãi, lý tưởng để chở các loại hàng hóa cồng kềnh như thép, gỗ, vật liệu xây dựng, máy móc công nghiệp hoặc các mặt hàng sản xuất quy mô lớn.
2. Vật liệu chế tạo thùng:
Thùng lửng của Hino FL8JT8A được làm từ thép cao cấp, chịu lực và chống ăn mòn tốt, đảm bảo độ bền bỉ trong quá trình sử dụng lâu dài. Bề mặt thùng được sơn tĩnh điện, chống gỉ sét và hạn chế trầy xước, giúp duy trì vẻ ngoài luôn mới và sạch sẽ.
3. Thiết kế bửng linh hoạt:
Thùng lửng được trang bị các bửng hông và bửng sau có thể mở ra dễ dàng, thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa. Bản lề và khóa bửng làm từ thép chất lượng cao, đảm bảo an toàn và tiện lợi trong quá trình vận hành.
4. Khung thùng chắc chắn:
Khung thùng được gia cố bởi các thanh đà ngang và dọc chắc chắn, tăng khả năng chịu tải và giữ cho thùng luôn ổn định khi vận chuyển hàng nặng. Điều này giúp xe duy trì hiệu suất vận hành cao ngay cả trên các cung đường gồ ghề.
5. Tính đa dụng:
Thùng lửng dài 7m8 của Hino FL8JT8A được thiết kế phù hợp với nhiều loại hàng hóa khác nhau. Đặc biệt, khoảng không gian mở phía trên giúp xe dễ dàng vận chuyển các mặt hàng có chiều cao vượt trội, như thiết bị cơ khí, ống thép hoặc vật liệu xây dựng.
Với thiết kế thùng xe hiện đại, rộng rãi và chắc chắn, Hino 500 FL8JT8A là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cần vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn một cách an toàn, hiệu quả và tiết kiệm.


Thông Số Kỹ Thuật
| Nhãn Hiệu | HINO FL8JT8A |
| Số Loại | Ô tô tải |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| – Tải trọng bản thân | 8.305 KG |
| – Tải trọng cho phép chở | 15.500 KG |
| – Tổng trọng tải xe | 24.000 KG |
| – Kích thước xe (DxRxC) | 9.950 x 2.500 x 2.780 mm |
| – Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 7.650 x 2.350 x 620 mm |
| – Khoảng cách trục | –/– |
| – Vệt bánh xe Trước / Sau | 2.050 / 1.855 mm |
| – Số Trục | 3 |
| – Công thức bánh xe | 6 x 2 |
| – Loại nhiên liệu | Diesel |
| ĐỘNG CƠ | |
| – Nhãn hiệu động cơ | J08E – WD |
| – Loại động cơ | 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp |
| – Thể tích | 7.684 m3 |
| – Công suất lớn nhất / Tốc độ quay | 206 kW / 2500 v/ph |
| LỐP XE | |
| – Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 02/04/04/– |
| – Lốp Trước / Sau | 11.00R20 / 11.00R20 |
| HỆ THỐNG PHANH | |
| – Phanh Trước / Dẫn động | Tang trống / Khí nén |
| – Phanh Sau / Dẫn động | Tang trống / Khí nén |
| – Phanh Tay / Dẫn động | Tác động lên trục 1 và 2 / Tự hãm |
| HỆ THỐNG LÁI | |
| – Kiểu hệ thống lái / Dẫn động | Trục vít – ê cu bi / Cơ khí có trợ lực, thủy lực |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.