Giới Thiệu Xe Tải Isuzu QKR 210 Thùng Bạt Euro 5
Isuzu QKR 210 thùng bạt Euro 5 là một trong những dòng xe tải nhẹ nổi bật của Isuzu, được thiết kế phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nội thành và các tuyến đường ngắn. Xe được trang bị động cơ Diesel công nghệ Euro 5, giúp giảm thiểu khí thải và tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời đảm bảo hiệu suất vận hành mạnh mẽ và bền bỉ.
Với tổng tải trọng 4,990 kg và khả năng chở hàng lên đến hơn 2 tấn, QKR 210 thùng bạt có kích thước gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển qua những cung đường hẹp và khu vực có mật độ giao thông cao. Xe có kết cấu thùng bạt linh hoạt, giúp bảo vệ hàng hóa trước các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, trong khi vẫn dễ dàng tháo lắp bạt khi cần xếp dỡ hàng hóa.
Hệ thống khung gầm chắc chắn, cùng với chất lượng lắp ráp tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo sự an toàn và độ bền cho người sử dụng. Đồng thời, cabin thiết kế thoải mái và trang bị tiện nghi hiện đại, mang lại trải nghiệm lái xe dễ chịu.
Isuzu QKR 210 thùng bạt Euro 5 là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu vận chuyển hàng hóa với hiệu quả cao, chi phí thấp, và độ tin cậy vượt trội.
Ngoại Thất Xe Tải Isuzu QKR 210 Thùng Bạt Euro 5
Ngoại thất của Isuzu QKR 210 thùng bạt Euro 5 mang phong cách hiện đại, mạnh mẽ và gọn gàng, phù hợp với yêu cầu của một dòng xe tải nhẹ đa năng. Những điểm nổi bật của ngoại thất xe bao gồm:
Thiết kế khí động học: Phần đầu xe có thiết kế bo tròn mềm mại, giúp giảm lực cản gió khi di chuyển, cải thiện hiệu suất nhiên liệu và tăng tính ổn định khi chạy tốc độ cao.
Mặt ga-lăng mới: Ga-lăng được thiết kế lớn và thoáng, giúp tăng khả năng tản nhiệt cho động cơ, giữ cho xe hoạt động bền bỉ và hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết.
Cụm đèn pha halogen: Đèn pha được bố trí cao, chiếu sáng mạnh và rõ, mang lại tầm nhìn tốt trong điều kiện thiếu sáng hay mưa bão. Đèn xi-nhan tích hợp, cùng với dải đèn sương mù (tùy chọn), giúp tăng độ an toàn khi lái xe ban đêm.
Gương chiếu hậu lớn: Gương chiếu hậu có kích thước rộng, góc nhìn lớn, được bố trí hợp lý, giúp tài xế dễ dàng quan sát các phương tiện và tình hình giao thông xung quanh.
Thùng bạt linh hoạt: Thùng xe được bọc bạt chắc chắn, có khung sắt bảo vệ hàng hóa an toàn trong quá trình vận chuyển. Bạt có thể tháo rời, thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa khi cần.
Kích thước nhỏ gọn: Dù có khả năng tải trọng cao, kích thước xe vẫn khá gọn gàng, giúp xe dễ dàng di chuyển trong đô thị đông đúc, hoặc đi vào những con đường hẹp.

Nội Thất Xe Tải Isuzu QKR 210 Thùng Bạt Euro 5
Nội thất của Isuzu QKR 210 thùng bạt Euro 5 được thiết kế hướng tới sự tiện nghi và thoải mái cho người lái, dù đây là một dòng xe tải nhẹ. Một số đặc điểm nổi bật của nội thất bao gồm:
Khoang lái rộng rãi: Mặc dù là xe tải nhẹ, Isuzu QKR 210 vẫn mang lại cảm giác rộng rãi với không gian cabin thoải mái, đủ chỗ cho 3 người ngồi. Chỗ ngồi được bố trí hợp lý, giúp tài xế dễ dàng điều khiển xe trong suốt hành trình dài.
Ghế ngồi bọc da êm ái: Ghế ngồi được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác êm ái và thoải mái cho người lái và hành khách. Ghế lái có thể điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với vóc dáng của tài xế, giúp giảm mệt mỏi khi lái xe trong thời gian dài.
Vô-lăng trợ lực: Vô-lăng 2 chấu tích hợp hệ thống trợ lực giúp việc điều khiển xe trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn. Điều này hỗ trợ người lái tốt hơn, đặc biệt là khi di chuyển trên các tuyến đường hẹp hay đông đúc.
Bảng điều khiển trung tâm hiện đại: Bảng điều khiển được thiết kế khoa học, dễ thao tác, hiển thị rõ ràng các thông số kỹ thuật như tốc độ, mức nhiên liệu, và nhiệt độ động cơ. Đồng hồ báo tình trạng xe hiển thị rõ ràng, giúp tài xế kiểm soát tình hình xe một cách nhanh chóng và chính xác.
Hệ thống điều hòa không khí: Xe được trang bị hệ thống điều hòa mạnh mẽ, đảm bảo không khí trong cabin luôn mát mẻ và dễ chịu, tạo điều kiện lái xe tốt nhất trong mọi điều kiện thời tiết.
Hệ thống âm thanh: Hệ thống giải trí cơ bản với đài radio và các cổng kết nối AUX, USB cho phép người lái và hành khách giải trí trong suốt hành trình.
Các ngăn chứa đồ tiện dụng: Xe có nhiều hộc để đồ và khay đựng cốc, giúp tài xế dễ dàng sắp xếp các vật dụng cá nhân như điện thoại, giấy tờ hay nước uống một cách tiện lợi.

Động Cơ Xe Tải Isuzu QKR 210 Euro 5
Isuzu QKR 210 thùng bạt Euro 5 được trang bị động cơ Diesel tiên tiến, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và thân thiện với môi trường. Một số đặc điểm nổi bật của động cơ trên dòng xe này bao gồm:
Động cơ 4JH1E5NC: Isuzu QKR 210 sử dụng động cơ Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.999 cc, thuộc dòng động cơ 4JH1. Đây là dòng động cơ nổi tiếng của Isuzu với độ bền cao, khả năng vận hành ổn định và hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu tối ưu.
Công suất mạnh mẽ: Động cơ sản sinh công suất tối đa 77 kW (khoảng 103 mã lực) tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 230 Nm tại 2.000 vòng/phút. Khả năng sinh lực tốt ở dải vòng tua thấp giúp xe hoạt động mượt mà, đặc biệt là khi chở hàng nặng hoặc di chuyển trên địa hình khó.
Công nghệ Common Rail: Động cơ của Isuzu QKR 210 được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail, giúp điều chỉnh lượng nhiên liệu chính xác hơn, tăng hiệu suất và giảm tiêu hao nhiên liệu. Công nghệ này còn giúp động cơ hoạt động êm ái hơn và giảm thiểu lượng khí thải.
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5: Với việc tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 5, động cơ của Isuzu QKR 210 giảm thiểu đáng kể lượng khí thải độc hại, bảo vệ môi trường và giúp xe được phép lưu thông tại các khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về khí thải.
Hệ thống làm mát hiệu quả: Động cơ được trang bị hệ thống làm mát tối ưu, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và không bị quá nhiệt, ngay cả khi hoạt động trong điều kiện tải nặng hoặc thời tiết nóng bức.
Tiết kiệm nhiên liệu: Một trong những ưu điểm lớn của động cơ Isuzu là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Với công nghệ tiên tiến, xe tiêu thụ ít nhiên liệu hơn so với các dòng xe cùng phân khúc, giúp giảm chi phí vận hành cho chủ xe.

Thùng Bạt Xe QKR 210 Euro 5
Thùng xe của Isuzu QKR 210 thùng bạt Euro 5 được thiết kế đa năng, linh hoạt và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật về thùng xe:
Kết cấu chắc chắn: Thùng xe được làm từ vật liệu chất lượng cao, với khung thép chắc chắn và bền bỉ, chịu được tải trọng lớn. Khung sườn được gia cố kỹ lưỡng, đảm bảo độ cứng vững và an toàn trong quá trình vận hành, kể cả khi chở hàng nặng.
Thùng bạt linh hoạt: Thùng xe được trang bị lớp bạt bao phủ phía trên, có thể tháo lắp dễ dàng. Thiết kế thùng bạt giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, đồng thời dễ dàng xếp dỡ hàng khi cần. Bạt được cố định chắc chắn bởi khung sắt, đảm bảo không bị dịch chuyển trong quá trình vận chuyển.
Kích thước thùng tối ưu: Với kích thước thùng xe phù hợp, Isuzu QKR 210 có khả năng chuyên chở nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ hàng hóa cồng kềnh đến những mặt hàng yêu cầu sự bảo quản cẩn thận. Thể tích thùng xe được tối ưu để đảm bảo khả năng vận chuyển tối đa, trong khi vẫn dễ dàng lưu thông trên các tuyến đường đô thị hoặc địa hình hẹp.
Sàn thùng chống trượt: Sàn thùng xe thường được làm từ thép hoặc gỗ, có bề mặt chống trượt, giúp hàng hóa không bị xê dịch trong quá trình di chuyển, đặc biệt là trên những đoạn đường gồ ghề hay dốc.
Cửa mở linh hoạt: Cửa sau của thùng xe có thiết kế bản lề mở rộng, giúp việc bốc xếp hàng hóa trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, cửa có thể được khóa chặt để đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Khả năng tùy biến cao: Thùng xe của Isuzu QKR 210 có thể tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng, từ thùng kín, thùng bạt đến thùng đông lạnh hoặc thùng lửng. Điều này giúp xe phù hợp với nhiều loại hình vận tải khác nhau.



Thông Số Kỹ Thuật
| Nhãn Hiệu | |
| Số Loại | |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| – Khối lượng bản thân | 2.805 KG |
| – Khối lượng hàng chuyên chở | 1.990 KG |
| – Khối lượng hàng toàn bộ | 4.990 KG |
| – Kích thước xe (DxRxC) | 6.215 x 2.000 x 2.895 mm |
| – Kích thước lòng thùng hàn (DxRxC) | 4.380 x 1.850 x 675/1.770 mm |
| – Công thức bánh xe | 4 x 2 |
| – Loại nhiên liệu | Diesel |
| ĐỘNG CƠ | |
| – Kiểu động cơ | 4JH1E5NC |
| – Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| – Thể tích | 2.999 cm3 |
| – Công suất lớn nhấ / Tốc độ quay | 77 kW / 3.200 v/ph |
| HỆ THỐNG PHANH | |
| – Phanh Trước / Dẫn động | Tang trống / Thủy lực, trợ lực chân không |
| – Phanh Sau / Dẫn động | Tang trống / Thủy lực, trợ lực chân không |
| – Phanh Tay / Dẫn động | Tác động lên hệ thống truyền lực, Cơ khí |
| HỆ THỐNG LÁI | |
| – Hệ thống lái / Dẫn động | Trục vít – ê cu bi / Cơ khí có trợ lực thủy lực. |
| – Ghi chú | Hàng năm giấy chứng nhận này được xem xét và đánh giá. |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.