Giới Thiệu Xe Tải Isuzu NPR 400 Chở PALLET
Isuzu NPR 400 3T5 là dòng xe tải hạng trung được thiết kế đặc biệt để chở các loại hàng hóa đóng pallet, giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển và tiết kiệm thời gian bốc xếp. Với tải trọng cho phép lên đến 3.5 tấn, xe phù hợp với nhiều loại hàng hóa trong ngành công nghiệp, bán lẻ và logistics. Xe tải Isuzu NPR 400 nổi bật với động cơ Diesel 4JJE4NC, dung tích 5.2L, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, góp phần bảo vệ môi trường. Hệ thống treo chắc chắn, khung gầm chịu lực tốt, giúp xe vận hành ổn định và an toàn trong mọi điều kiện đường xá. Khoang lái của xe được thiết kế rộng rãi, tiện nghi với các trang bị hiện đại như điều hòa, hệ thống giải trí đa phương tiện và các tính năng an toàn. Đặc biệt, thùng xe được tối ưu hóa về kích thước và có thể tích lớn, phù hợp cho việc xếp dỡ hàng hóa bằng xe nâng hoặc các thiết bị hỗ trợ khác. Isuzu NPR 400 3T5 chở pallet là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần giải pháp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, đảm bảo chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
Ngoại Thất Xe Tải Isuzu NPR 400 Chở Pallet
Ngoại thất của Isuzu NPR 400 3T5 được thiết kế với phong cách mạnh mẽ, hiện đại và tối ưu hóa cho việc vận chuyển hàng hóa. Dưới đây là những điểm nổi bật về ngoại thất của xe:
Thiết kế khí động học: Mặt trước của xe được thiết kế bo tròn, giảm lực cản gió giúp xe di chuyển dễ dàng và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Đèn pha Halogen cỡ lớn kết hợp với đèn sương mù đảm bảo tầm nhìn tốt nhất cho tài xế trong mọi điều kiện thời tiết.
Lưới tản nhiệt lớn: Hệ thống lưới tản nhiệt được mở rộng giúp động cơ luôn duy trì nhiệt độ ổn định, hỗ trợ hiệu suất làm việc của xe, đặc biệt khi vận hành liên tục trên các cung đường dài.
Gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu lớn có góc quan sát rộng, giúp tài xế dễ dàng quan sát phía sau và hai bên xe, giảm thiểu điểm mù, tăng cường an toàn khi lưu thông trên đường.
Cản trước chắc chắn: Xe được trang bị cản trước bằng vật liệu bền bỉ, chịu lực tốt, không chỉ bảo vệ phần đầu xe mà còn giúp xe giữ được vẻ ngoài bền đẹp trong suốt thời gian sử dụng.
Thùng xe đa dạng: Xe có thể trang bị nhiều loại thùng như thùng kín, thùng bạt, và thùng chở pallet, giúp việc bốc dỡ và sắp xếp hàng hóa trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Các thùng này đều được làm từ vật liệu cao cấp, chịu lực tốt, chống ăn mòn, đảm bảo bảo vệ hàng hóa trong mọi điều kiện thời tiết.

Nội Thất Xe Tải Isuzu NPR 400 Chở Pallet
Nội thất của Isuzu NPR 400 3T5 được thiết kế rộng rãi, tiện nghi và hiện đại, mang lại sự thoải mái cho tài xế trong suốt hành trình dài. Dưới đây là những điểm nổi bật về nội thất của xe:
Khoang lái rộng rãi: Ghế ngồi được thiết kế rộng và bọc nỉ cao cấp, có thể điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với vóc dáng của người lái. Điều này giúp tài xế luôn cảm thấy thoải mái ngay cả khi vận hành xe trong thời gian dài.
Bảng điều khiển hiện đại: Bảng điều khiển trung tâm được bố trí khoa học, dễ sử dụng với màn hình hiển thị rõ ràng các thông tin về vận tốc, mức nhiên liệu, và các chỉ số khác của xe. Các nút bấm điều khiển được thiết kế trực quan, tiện lợi cho tài xế khi cần thao tác.
Vô lăng trợ lực: Vô lăng của Isuzu NPR 400 3T5 được trang bị trợ lực, giúp việc điều khiển xe trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn. Vô lăng cũng có thể điều chỉnh độ cao và độ nghiêng, tạo sự thoải mái cho tài xế khi lái xe.
Hệ thống điều hòa: Xe được trang bị điều hòa công suất lớn, giúp làm mát khoang lái nhanh chóng, đảm bảo không gian bên trong luôn thoáng mát và dễ chịu, đặc biệt khi di chuyển dưới thời tiết nóng bức.
Hệ thống âm thanh và giải trí: Để tăng tính tiện nghi, xe được trang bị hệ thống âm thanh với radio và cổng USB, giúp tài xế thư giãn trong quá trình lái xe.
Các ngăn chứa đồ tiện dụng: Bên trong khoang lái còn được bố trí nhiều ngăn chứa đồ tiện lợi, giúp tài xế có thể lưu trữ các vật dụng cá nhân một cách gọn gàng và dễ dàng truy cập khi cần thiết.
Tính năng an toàn: Nội thất xe được tích hợp các tính năng an toàn như dây đai an toàn 3 điểm, túi khí cho tài xế, và hệ thống phanh ABS, hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), đảm bảo an toàn tối đa cho người lái trong mọi tình huống.

Thùng Chở Pallet Isuzu NPR 400 3,5T
Thùng chở pallet của xe tải Isuzu NPR 400 3T5 được thiết kế chuyên dụng để tối ưu hóa việc vận chuyển các loại hàng hóa đóng pallet, giúp tiết kiệm thời gian và công sức bốc dỡ hàng. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của thùng chở pallet:
Kích thước tối ưu: Thùng xe có kích thước lớn, chiều dài, rộng và cao được tối ưu hóa để chứa được nhiều pallet tiêu chuẩn, giúp tăng hiệu quả vận chuyển mà không cần sắp xếp lại hàng hóa.
Kết cấu chắc chắn: Thùng chở pallet được làm từ vật liệu chất lượng cao như thép mạ kẽm hoặc inox, đảm bảo độ bền bỉ và chịu lực tốt. Lớp phủ bảo vệ giúp chống oxy hóa, ăn mòn trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bảo vệ hàng hóa một cách tối đa.
Sàn thùng chịu lực: Sàn thùng được thiết kế phẳng, chắc chắn và có khả năng chịu tải cao, phù hợp cho việc di chuyển các pallet bằng xe nâng hoặc các công cụ hỗ trợ khác. Chất liệu sàn thường là thép hoặc nhôm chống trượt, đảm bảo an toàn khi bốc dỡ hàng hóa.
Khả năng tải trọng linh hoạt: Thùng xe được thiết kế để có thể chứa nhiều loại pallet với các kích thước và trọng lượng khác nhau, đảm bảo tính đa dụng trong vận chuyển các loại hàng hóa như thực phẩm, vật liệu xây dựng, hoặc thiết bị công nghiệp.
Khóa và chốt an toàn: Các cửa thùng và bửng nâng được trang bị hệ thống khóa và chốt an toàn chắc chắn, đảm bảo hàng hóa không bị di chuyển hay rơi rớt trong quá trình vận chuyển.
Thùng chở pallet trên xe tải Isuzu NPR 400 3T5 là giải pháp vận chuyển hiệu quả và chuyên nghiệp cho các doanh nghiệp logistics, giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển và đảm bảo an toàn hàng hóa.



Thông Số Kỹ Thuật
| Nhãn Hiệu | Isuzu NPR85KE4A |
| Số Loại | Ô tô tải chở pallet |
| THÔNG SỐ CHUNG | |
| – Khối lượng bản thân | |
| – Khối lượng chuyên chở | |
| – Khối lượng toàn bộ | |
| – Kích thước xe (D x R x C) | 7.130 x 2.255 x 2.980 mm |
| – Kích thước thùng xe (D x R x C) | |
| – Loại nhiên liệu | Diesel |
| ĐỘNG CƠ | |
| – Nhãn hiệu động cơ | 4JJE4NC |
| – Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp |
| – Thể tích | 2999 cm3 |
| – Công suất lớn nhất / Tốc độ quay | 91 / 2600 kW/rpm |
| HỆ THỐNG PHANH | |
| – Phanh Trước / Dẫn động | Tang trống / Thủy lực trợ lực chân không |
| – Phanh Sau / Dẫn động | Tang trống / Thủy lực trợ lực chân không |
| – Phanh Tay / Dẫn động | Tang trống / Trục thứ cấp hộp số; Cơ khí |
| HỆ THỐNG LÁI | |
| – Kiểu hệ thống lái / Dẫn động | Trục vít – ê cu bi: Cơ khí, trợ lực thủy lực |
| – Ghi chú |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.